字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宇宙

yǔzhòu

vũ trụ

Gặp trong câu

我们对宇宙仍有很多问题。

wǒmen duì yǔzhòu réng yǒu hěn duō wèntí

Chúng ta vẫn còn nhiều câu hỏi về vũ trụ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.