字舟Zizhou
宇
Học chữ · Cấp 6

宇

PinyinyǔHán Việtvũ

vũ trụ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 宇航员, 宇宙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 宀Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 宇

2 từ
宇航员yǔhángyuánphi hành gia
宇宙yǔzhòuvũ trụ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 宀 · 6 nét

宀Bộ thủBộ số 40 trong hệ tra cứu Unicode.
宇Số nét6 nét.