字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

原告

yuángào

nguyên đơn

Gặp trong câu

原告在法庭上说明了事情的经过。

yuángào zài fǎtíng shàng shuōmíng le shìqing de jīngguò

Nguyên đơn trình bày diễn biến sự việc trước tòa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.