字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

运算

yùnsuàn

tính toán; phép toán

Gặp trong câu

这台计算机每秒能运算上亿次。

zhè tái jìsuànjī měi miǎo néng yùnsuàn shàng yì cì

Máy tính này mỗi giây có thể tính toán hàng trăm triệu lần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.