字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

运转

yùnzhuǎn

vận hành; hoạt động

Gặp trong câu

交通系统每天正常运转。

jiāotōng xìtǒng měi tiān zhèngcháng yùnzhuǎn

Hệ thống giao thông vận hành bình thường mỗi ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.