字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

部

bù

bộ; chiếc (lượng từ cho phim, sách, máy móc...)

Gặp trong câu

这部手机够轻的。

zhè bù shǒujī gòu qīng de

Chiếc điện thoại này khá nhẹ đấy.

Các chữ trong từ