字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
部
Từ vựng · HSK 4
部
bù
Nghe phát âm
bộ; chiếc (lượng từ cho phim, sách, máy móc...)
Gặp trong câu
这部手机够轻的。
zhè bù shǒujī gòu qīng de
Chiếc điện thoại này khá nhẹ đấy.
Các chữ trong từ
部
Học trong bài 28 →
Tra từ khác