字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

葬

zàng

chôn cất; an táng

Gặp trong câu

家人把他葬在故乡。

jiārén bǎ tā zàng zài gùxiāng

Gia đình an táng anh ấy tại quê nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.