字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

枣

zǎo

táo tàu; quả táo tàu

Gặp trong câu

这碗粥里放了几颗枣。

zhè wǎn zhōu lǐ fàng le jǐ kē zǎo

Trong bát cháo này có cho vài quả táo tàu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.