字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

则

zé

mẩu, bài (lượng từ cho tin, truyện)

Gặp trong câu

报纸上登了一则新闻。

bàozhǐ shàng dēng le yī zé xīnwén

Trên báo có đăng một mẩu tin.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.