字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

债

zhài

nợ

Gặp trong câu

花了三年时间,他才把债还完。

huā le sān nián shíjiān tā cái bǎ zhài huán wán

Mất ba năm, anh ấy mới trả hết nợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.