字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

战役

zhànyì

chiến dịch; trận đánh lớn

Gặp trong câu

这本书介绍了一场战役。

zhè běn shū jièshào le yī chǎng zhànyì

Cuốn sách này giới thiệu về một chiến dịch, trận đánh lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.