字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

涨幅

zhǎngfú

mức độ tăng

Gặp trong câu

这只股票今天的涨幅超过了百分之五。

zhè zhī gǔpiào jīntiān de zhǎngfú chāoguò le bǎi fēn zhī wǔ

Hôm nay cổ phiếu này tăng hơn năm phần trăm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.