字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

涨

zhàng

sưng; phồng lên

Gặp trong câu

他气得脸都涨红了。

tā qì de liǎn dōu zhàng hóng le

Anh ấy tức đến mức mặt đỏ bừng lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.