字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

肇事

zhàoshì

gây tai nạn

Gặp trong câu

肇事司机已经被警察找到了。

zhàoshì sījī yǐjīng bèi jǐngchá zhǎo dào le

Tài xế gây tai nạn đã được cảnh sát tìm thấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.