字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

兆头

zhàotou

dấu hiệu; điềm

Gặp trong câu

这不一定是好兆头。

zhè bù yídìng shì hǎo zhàotou

Điều này chưa chắc là dấu hiệu tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.