Loại từ & cách dùngCấp 2
Phân biệt các cách dùng
tóuDanh từ · Lượng từ · Cấp 2
đầu; lượng từ cho gia súc
tóuTính từ · Cấp 3
đầu; đầu tiên; phía trước
Danh từ
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
Lượng từ
Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Tính từ
Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.