字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

枕

zhěn

gối

Gặp trong câu

他枕着胳膊躺在草地上看星星。

tā zhěn zhe gēbo tǎng zài cǎodì shàng kàn xīngxing

Anh ấy gối đầu lên tay, nằm trên bãi cỏ ngắm sao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.