字舟Zizhou
枕
Học chữ · Cấp 7-9

枕

PinyinzhěnHán Việtchẩm / chấm

gối · gối đầu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 枕头. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 枕

1 từ
枕头zhěntougối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 8 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
枕Số nét8 nét.