字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

震

zhèn

rung

Gặp trong câu

音乐声太大,震得窗户都在响。

yīnyuè shēng tài dà zhèn de chuānghu dōu zài xiǎng

Tiếng nhạc quá to, làm cửa sổ rung lên kêu lạch cạch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.