字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

蒸发

zhēngfā

bốc hơi

Gặp trong câu

夏天太阳很大,水很快就会蒸发。

xiàtiān tàiyáng hěn dà shuǐ hěn kuài jiù huì zhēngfā

Mùa hè nắng gắt, nước bốc hơi rất nhanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.