字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

郑重

zhèngzhòng

trịnh trọng; nghiêm túc

Gặp trong câu

他郑重地向大家宣布了这个决定。

tā zhèngzhòng de xiàng dàjiā xuānbù le zhège juédìng

Anh ấy trịnh trọng tuyên bố quyết định này với mọi người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.