字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

指纹

zhǐwén

dấu vân tay

Gặp trong câu

不少手机可以用指纹开锁。

bù shǎo shǒujī kěyǐ yòng zhǐwén kāi suǒ

Không ít điện thoại có thể mở khóa bằng dấu vân tay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.