字舟Zizhou
指
Học chữ · Cấp 3

指

PinyinzhǐHán Việtchỉ
Động từ

chỉ; chỉ vào; chỉ ra

9 nétBộ 手Cấp 3Viết cấp 323 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 指 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 指

11 từ
手指shǒuzhǐngón tay
指出zhǐchūchỉ ra
指导zhǐdǎohướng dẫn
指挥zhǐhuīchỉ huy
指标zhǐbiāomục tiêu; hạn ngạch
指甲zhǐjiamóng tay
指示zhǐshìchỉ ra
指责zhǐzéchỉ trích
指定zhǐdìngchỉ định
指数zhǐshùsố mũ
指头zhǐtoungón tay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 9 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
指Số nét9 nét.