字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

场

chǎng

buổi; trận; lần (lượng từ cho sự kiện)

Gặp trong câu

我们看了一场表演。

wǒmen kàn le yī chǎng biǎoyǎn

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn.

Các chữ trong từ