字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

稚嫩

zhìnèn

non nớt

Gặp trong câu

这个孩子的声音还很稚嫩。

zhège háizi de shēngyīn hái hěn zhìnèn

Giọng của đứa trẻ này còn rất non nớt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.