字舟Zizhou
稚
Học chữ · Cấp 7-9

稚

PinyinzhìHán Việttrĩ

ấu trĩ · trẻ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 幼稚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 禾Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 稚

1 từ
幼稚yòuzhìtrẻ con
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 13 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
稚Số nét13 nét.