字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

钟

zhōng

đồng hồ; chuông

Gặp trong câu

墙上的钟已经停了。

qiáng shàng de zhōng yǐjīng tíng le

Chiếc đồng hồ trên tường đã dừng rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.