字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

中庸

zhōngyōng

trung dung; đạo trung dung

Gặp trong câu

材料介绍了中庸这个概念。

cáiliào jièshào le zhōngyōng zhè gè gàiniàn

Tài liệu giới thiệu khái niệm 中庸.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.