字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

仲裁

zhòngcái

trọng tài

Gặp trong câu

双方同意请第三方来仲裁。

shuāngfāng tóngyì qǐng dì sān fāng lái zhòngcái

Hai bên đồng ý mời bên thứ ba đến phân xử.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.