字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

乘

chéng

đi bằng; đi (phương tiện)

Gặp trong câu

少数人不光乘地铁,还骑车上班。

shǎoshù rén bùguāng chéng dìtiě hái qí chē shàngbān

Một số ít người không chỉ đi tàu điện ngầm mà còn đạp xe đi làm.

Các chữ trong từ