字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

皱

zhòu

nhăn; nếp nhăn; cau (mày)

Gặp trong câu

衣服在箱子里放久了,都皱了。

yīfu zài xiāngzi lǐ fàng jiǔ le dōu zhòu le

Quần áo để trong vali lâu ngày đều nhăn hết cả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.