字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

注

zhù

tiêm; rót vào; chú thích

Gặp trong câu

不懂这个词的话,可以看页下的注。

bù dǒng zhège cí dehuà kěyǐ kàn yè xià de zhù

Nếu không hiểu từ này thì có thể xem phần chú thích ở cuối trang.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.