字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

驻扎

zhùzhā

đóng quân; đóng trú

Gặp trong câu

部队驻扎在城外。

bùduì zhùzhā zài chéng wài

Đơn vị quân đội đóng quân bên ngoài thành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.