字舟Zizhou
扎
Học chữ · Cấp 6

扎

PinyinzhāHán Việttrát
Động từ

chích

4 nétBộ 手Cấp 65 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 扎 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: zā / zhá — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 扎

4 từ
扎实zhāshibiến thể của 扎实
包扎bāozābăng bó
扎根zhā∥gēnbén rễ
挣扎zhēngzhávật lộn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 4 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
扎Số nét4 nét.