字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

柱子

zhùzi

cột

Gặp trong câu

大厅里有四根很粗的柱子。

dàtīng lǐ yǒu sì gēn hěn cū de zhùzi

Trong sảnh có bốn cái cột rất to.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.