字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

专栏

zhuānlán

chuyên mục đặc biệt

Gặp trong câu

她在一家杂志上开了一个职业规划专栏。

tā zài yī jiā zázhì shàng kāi le yī gè zhíyè guīhuà zhuānlán

Cô ấy mở một chuyên mục về định hướng nghề nghiệp trên một tạp chí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.