字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

转播

zhuǎnbō

phát tiếp; tiếp sóng

Gặp trong câu

电视台正在转播比赛。

diànshìtái zhèngzài zhuǎnbō bǐsài

Đài truyền hình đang phát tiếp trận đấu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.