字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

迟

chí

muộn; chậm

Gặp trong câu

不管开始得多迟,我们都要打好基础。

bùguǎn kāishǐ de duō chí wǒmen dōu yào dǎ hǎo jīchǔ

Dù bắt đầu muộn đến đâu, chúng ta cũng phải xây nền tảng cho tốt.

Các chữ trong từ