字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

传

zhuàn

truyện ký; tiểu truyện (đọc zhuàn)

Gặp trong câu

这本书收录了几篇人物传。

zhè běn shū shōu lù le jǐ piān rénwù zhuàn

Cuốn sách này tuyển vài bài truyện ký về nhân vật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.