zhuāngbàn
tā zhèngzài zhuāngbàn zìjǐ
Cô ấy đang trang điểm/chỉnh trang cho mình.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.