字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

追悼

zhuīdào

tưởng nhớ; tiễn biệt

Gặp trong câu

大家聚在一起追悼去世的老人。

dàjiā jù zài yìqǐ zhuīdào qùshì de lǎorén

Mọi người tụ họp lại để tưởng niệm cụ già đã mất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.