字舟Zizhou
悼
Học chữ · Cấp 7-9

悼

PinyindàoHán Việtđiệu

thương tiếc · thương xót

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 悼念, 追悼会. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 悼

2 từ
悼念dàoniànđau buồn
追悼会zhuīdàohuìlễ tưởng niệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
悼Số nét11 nét.