字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

追尾

zhuīwěi

đâm vào đuôi xe (va chạm từ phía sau)

Gặp trong câu

雨天路滑,前面两辆车追尾了。

yǔ tiān lù huá qiánmiàn liǎng liàng chē zhuīwěi le

Trời mưa đường trơn, hai chiếc xe phía trước đâm đuôi nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.