字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

追逐

zhuīzhú

đuổi theo

Gặp trong câu

孩子们在海边互相追逐。

háizi men zài hǎi biān hùxiāng zhuīzhú

Bọn trẻ đuổi nhau trên bãi biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.