字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

追踪

zhuīzōng

theo dấu

Gặp trong câu

研究人员用小型设备追踪鸟的飞行路线。

yánjiū rényuán yòng xiǎoxíng shèbèi zhuīzōng niǎo de fēixíng lùxiàn

Các nhà nghiên cứu dùng thiết bị cỡ nhỏ để theo dõi đường bay của chim.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.