字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卓越

zhuóyuè

xuất sắc

Gặp trong câu

她为公司做出了卓越的贡献。

tā wèi gōngsī zuò chū le zhuóyuè de gòngxiàn

Cô ấy đã có đóng góp xuất sắc cho công ty.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.