字舟Zizhou
越
Học chữ · Cấp 2

越

PinyinyuèHán Việtviệt / hoạt
Phó từ

càng; vượt

12 nétBộ 走Cấp 2Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 越 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 越

8 từ
越来越yuè lái yuèngày càng…
超越chāoyuèvượt qua; vượt quá; siêu việt
穿越chuānyuèđi qua
跨越kuàyuèbước qua
优越yōuyuèvượt trội
越发yuèfāngày càng
越过yuè∥guòvượt qua
卓越zhuóyuèxuất sắc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 走 · 12 nét

走Bộ thủBộ số 156 trong hệ tra cứu Unicode.
越Số nét12 nét.