字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

茁壮

zhuózhuàng

lớn mạnh khỏe khoắn; phát triển mạnh

Gặp trong câu

良好的环境让孩子们茁壮成长。

liánghǎo de huánjìng ràng háizi men zhuózhuàng chéngzhǎng

Môi trường tốt giúp trẻ em lớn lên khỏe mạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.