字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

厨房

chúfáng

nhà bếp; bếp

Gặp trong câu

厨房里有很多家具。

chúfáng lǐ yǒu hěn duō jiājù

Trong bếp có rất nhiều đồ nội thất.

Các chữ trong từ