字舟Zizhou
房
Học chữ · Cấp 1

房

PinyinfángHán Việtphòng / bàng

nhà · phòng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 房间, 房子, 住房. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 戶Cấp 1Viết cấp 116 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 房

12 từ
房间fángjiānphòng
房子fángzinhà
住房zhùfángnhà ở
房东fángdōngchủ nhà
房屋fángwūnhà
房租fángzūtiền thuê phòng hoặc nhà
厨房chúfángnhà bếp
病房bìngfángphòng bệnh
房价fángjiàgiá nhà
楼房lóufángmột tòa nhà hai tầng trở lên
书房shūfángphòng làm việc
客房kèfángphòng khách
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 戶 · 8 nét

戶Bộ thủBộ số 63 trong hệ tra cứu Unicode.
房Số nét8 nét.